st. bride
st. bride (Danh từ riêng): - Thánh Bride: Một cách gọi khác của Thánh Brigid (hoặc Saint Brigid), một nữ tu người Ireland sống vào thế kỷ thứ 5-6 (khoảng năm 453-523). Bà được tôn kính là một trong những vị thánh bảo trợ chính của Ireland, nổi tiếng với lòng đạo đức, sự giúp đỡ người nghèo và vai trò là người sáng lập các tu viện. Từ "st." là viết tắt của "saint" (thánh), và "bride" là tên gọi cổ xưa của bà trong tiếng Anh.
St. Bride is one of the three patron saints of Ireland, along with St. Patrick and St. Columba. (Thánh Bride là một trong ba vị thánh bảo trợ của Ireland, cùng với Thánh Patrick và Thánh Columba.)
The feast day of St. Bride is celebrated on February 1st. (Ngày lễ kính Thánh Bride được tổ chức vào ngày 1 tháng 2.)
St. Bride's Cross: Một biểu tượng hình chữ thập đan bằng rơm hoặc lau sậy, thường được làm vào ngày lễ Thánh Bride để cầu may mắn và bảo vệ gia đình.
- Many Irish households hang a St. Bride's Cross above the door. (Nhiều gia đình Ireland treo Thánh Giá Thánh Bride phía trên cửa ra vào.)
St. Bride's Day: Ngày lễ kính Thánh Bride (1 tháng 2), cũng được coi là ngày đầu tiên của mùa xuân theo truyền thống Ireland.
- On St. Bride's Day, people often make a special doll called a "Brideog" to welcome spring. (Vào Ngày Thánh Bride, mọi người thường làm một con búp bê đặc biệt gọi là "Brideog" để chào đón mùa xuân.)
Saint Brigid (Danh từ riêng): Tên gọi phổ biến hơn của vị thánh này trong tiếng Anh hiện đại.
- Saint Brigid is known for her miracles and compassion. (Thánh Brigid nổi tiếng với các phép lạ và lòng trắc ẩn.)
Brigid (Danh từ riêng): Tên gốc của vị thánh, bắt nguồn từ nữ thần lửa và thơ ca trong thần thoại Celtic.
- The name Brigid means "exalted one" in Irish. (Tên Brigid có nghĩa là "người cao quý" trong tiếng Ireland.)
- Saint Brigid of Kildare: Tên đầy đủ của vị thánh, gắn với tu viện Kildare mà bà thành lập.
- Mary of the Gael: Một biệt danh tôn kính dành cho Thánh Bride, nghĩa là "Đức Mẹ của người Gael".
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "st. bride" vì đây là danh từ riêng chỉ một vị thánh. Tuy nhiên, có thể thấy trong các cụm từ: - To invoke St. Bride: Cầu khấn Thánh Bride. - Farmers would invoke St. Bride to bless their crops. (Nông dân thường cầu khấn Thánh Bride để ban phước cho mùa màng.)
- St. Bride's blessing: Sự ban phước lành của Thánh Bride, thường được dùng để chỉ sự may mắn hoặc bảo vệ.
- May you have St. Bride's blessing on your journey. (Chúc bạn nhận được phước lành của Thánh Bride trên hành trình của mình.)